1.062 Triệu

Giới thiệu

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4,785 x 1,815 x 1,805
Khoảng cách hai cầu xe (mm) 2,800
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,6
Khoảng sáng gầm xe (mm) 218
Trọng lượng không tải (kg) 1.94
Số chỗ ngồi 7
ĐỘNG CƠ
Loại động cơ Diesel 2.4L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiêu liệu điện tử
Dung Tích Xylanh (cc) 2.442
Công suất cực đại (ps/rpm) 181/3.500
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 430/2.500
Tốc độ cực đại (Km/h) 180
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 68
TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO
Hộp số Số tự động 8 cấp-Sport mode
Truyền động Cầu sau
Trợ lực lái Thủy lực
Hệ thống treo trước Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Lốp xe trước/sau 265/60R18
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió
Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100km)
– Kết hợp 8,4
– Trong đô thị 10,4
– Ngoài đô thị 7,3
NGOẠI THẤT
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
– Đèn chiếu xa Halogen & Projector
– Đèn chiếu gần Halogen & Projector
Hệ thống rửa đèn pha
Đèn pha điều chỉnh độ cao tự động Không
Hệ thống đèn tự động Không
Đèn chiếu sáng ban ngày Không
Đèn sương mù
Kính chiếu hậu Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài Mạ Crôm
Lưới tản nhiệt Viền mạ Crôm
Kính cửa màu sậm Không
Gạt kính trước Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe
Cảm biến đèn pha và gạt mưa tự động Không
Gạt kính sau Tốc độ thay đổi
Sưởi kính sau Có chế độ hẹn giờ
Mâm bánh xe Hợp kim 18″
Giá đỡ hành lý trên mui xe
NỘI THẤT
Vô lăng bọc da
Cần số bọc da
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Hệ thống ga tự động
Lẫy sang số trên vô lăng
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Phanh tay điện tử
Điều hòa không khí 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập
Lọc gió điều hòa
Chất liệu ghế Nỉ
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Cửa sổ trời Không
Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động Không
Tay nắm cửa trong Mạ Crôm
Kính cửa điều khiển điện Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính
Ngăn chứa vật dụng trung tâm
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
Hệ thống âm thanh Màn hình cảm ứng 6,75inch
Số lượng loa 6
AN TOÀN
Túi khí 2 túi khí an toàn
Căng đai tự động Hàng ghế trước
Dây dai an toàn tất cả các ghế
Camera toàn cảnh Không
Camera lùi Không
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) Không
4 chế độ Off-road Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) Không
Khoá cửa từ xa
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Cảm biến lùi
Chốt cửa tự động

Tìm hiểu chi tiết về ngoại thất, nội thất, vận hành, tính năng an toàn của Pajero Sport >> tại đây <<

Cập nhật giá cả và thông tin khuyến mãi mới nhật tại Đại lý Mitsubishi Quảng Ninh. Xin liên hệ số Hotline: 0338103388 (Mr. Tuấn – Phụ trách kinh doanh) 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “PAJERO SPORT D 4X2 AT”

[contact-form-7 404 "Not Found"]